chán chết

  1. ennuyeux à mourir
    • Bài diễn văn chán chết
      discours ennuyeux à mourir

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chán chết
Buổi họp chiều nay chán chết, toàn nói những chuyện không đâu.